Màn hình ghép (Video Wall) SAMSUNG LH55UHFHLBB/XV viền 1.7

Giá bán: Liên hệ

    - +

    Màn hình ghép SAMSUNG 55 inch LCD viền 1.7

    Thông Số Kỹ Thuật
    • Hiển Thị
      • Kích thước đường chéo 55″
      • Tấm nền D-LED DID
      • Độ phân giải 1920 x 1080
      • Kích thước điểm ảnh (H x V) 0.63mm(H) x 0.63mm(V)
      • Diện tích hiển thị chủ động (H x V) 1209.6 x 680.4 mm
      • Tỷ lệ tương phản 4000:1
      • Góc nhìn (H/V) 178/178
      • Thời gian phản hồi 8 ms
      • Màu sắc hiển thị 8 bit – 16.7M
      • Gam màu 72 %
      • Tần số quét dọc 30kHz ~ 81kHz
      • Tần số điểm ảnh tối đa 148.5MHz
      • Tần số quét ngang 48Hz ~ 75Hz
      • Độ sáng Max 700 cd/m2
      • Tỷ lệ Tương phản MEGA DCR
    • Kết Nối
      • HDMI In 2
      • DP In 1
      • DVI In 1
      • Tuner In N/A
      • USB 1
      • Component In N/A
      • Composite In 1
      • Đầu vào RGB D-Sub
      • IR In Yes
      • IR Out Yes
      • Tai nghe Stereo Mini Jack, RGB/DVI/HDMI
      • Đầu ra Audio Stereo Mini Jack
      • Đầu ra- Video N/A
      • RS232 In Yes
      • RS232 Out Yes
      • RJ45 In Yes
      • RJ45 Out N/A
      • WiFi N/A
    • Nguồn điện
      • Nguồn cấp điện AC 100 – 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz
      • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt) less than 0.5 W
      • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở) Max:297W, Typical:180W, BTU(Max):1013W
      • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ) less than 0.5 W
    • Kích thước
      • Kích thước 1211.5 x 682.3 x 96.3 mm
      • Thùng máy (RxCxD) 1355 x 809 x 320 mm
    • Trọng lượng
      • Bộ máy 21.0 kg
      • Thùng máy 27.4 kg
    • Hoạt động
      • Nhiệt độ hoạt động 0~40 ℃
      • Độ ẩm 10~80 (non-condensing)
    • Đặc điểm kỹ thuật cơ khí
      • VESA Mount 600 x 400 mm
      • Loại tùy chọn trình phát nội dung SBB(Slide In), Signage player box
    • Tính năng chung
      • Đặc biệt ACM Support(Advanced Color Management), Auto Source Switching & Recovery, Haze 25%, Temperature Sensor, RS232C/RJ45 MDC,Plug and Play (DDC2B), Video Wall(15×15(OSD)), Video Wall Daisy Chain(10×10), Pivot Display, Image Rotation, Button Lock, DP 1.2 Digital Daisy Chain(Supporting UHD Resolution, HDCP support), Smart F/W update, Clock Battery(80hrs Clock Keeping)
    • Phụ kiện
      • Gá lắp WMN-55VD
    • Eco
      • Mức độ tiết kiệm C
    • Phụ kiện
      • Bao gồm Quick Setup Guide, Warranty Card, DP cable, stereo to DB9 cable, Power Cord, Remote Controller, Batteries
    • Chứng chỉ
      • EMC FCC (USA) FCC Part 15, Subpart B class A, CE (Europe) EN55022, EN55024, VCCI (Japan) V-3 (CISPR22), KCC (Korea) : KN22, KN24, BSMI (Taiwan) : CNS13438 (CISPR22), C-Tick (Australia) : AS/NZS3548, (CISPR22), CCC(China) : GB9254-2008, GB17625.1-2012
      • An toàn UL (USA) : UL 60950-1, CSA (Canada) : CSA C22.2 No. 60950-1, TUV (Germany) : EN60950-1, NEMKO (Norway) : EN60950-1, KC (Korea) : K60950-1, CCC (China) : GB4943.1-2011, PSB (Singapore) : IEC60950-1, GOST (Russia) : IEC60950-1, EN55022, SIQ (Slovenia) : IEC60950-1, EN55022, PCBC (Poland) : IEC60590-1, EN55022, NOM (Mexico) : NOM-019-SCFI-1993, IRAM (Argentina) : IEC60950-1